Join our all-new Duome Forum to rediscover what was lost with Duolingo Forum closing and more...
!!643096994
Streak Hall of Fame
100

994.QN1m2sQ6Rght

Pucela00

779525 XP#8479
6358#489
0+769
10.

Learning English from Vietnamese

Level 25 · 30207 XP

Crowns: 215/630

Skills: 105

Lessons: 513

Lexemes: 3278

Strength: 75%

Created: 2020-06-21
Last Goal: 2022-08-01
Timezone: UTC+2

Last update: 2022-08-08 18:45:50 GMT+3


643096994

English Skills by StrengthCrownsNameOriginal Order

  • ••• -16 Cơ bản11 @ 100% 0
  • ••• -16 Chào hỏi21 @ 75% 25
  • ••• -16 Giới thiệu22 @ 100% 0
  • ••• -16 Gia đình31 @ 100% 0
  • ••• -16 Mua sắm41 @ 100% 0
  • ••• -16 Xã hội43 @ 100% 0
  • ••• -16 Nhà hàng52 @ 100% 0
  • ••• -16 Học tập53 @ 100% 0
  • ••• -16 Sự vật62 @ 100% 0
  • ••• -16 Xã hội 263 @ 100% 0
  • ••• -16 Gặp gỡ71 @ 100% 0
  • ••• -16 Công việc82 @ 100% 0
  • ••• -16 Bữa sáng83 @ 100% 0
  • ••• -16 Vận động91 @ 75% 25
  • ••• -16 Du lịch92 @ 75% 25
  • ••• -16 Mua sắm 293 @ 100% 0
  • ••• -16 Xã hội 3102 @ 75% 25
  • ••• 05 Bữa ăn103 @ 100% 0
  • ••• 32 Ở nhà112 @ 100% 0
  • ••• 41 Thời tiết113 @ 75% 25
  • ••• 41 Động vật121 @ 75% 25
  • ••• 41 Thời gian123 @ 75% 25
  • ••• 41 Học tập 2131 @ 75% 25
  • ••• 41 Du lịch 2132 @ 75% 25
  • ••• 41 Sở thích133 @ 75% 25
  • ••• 41 Nhà hàng 2142 @ 75% 25
  • ••• 41 Sinh nhật143 @ 75% 25
  • ••• 41 Vận động 2152 @ 75% 25
  • ••• 41 Cuối tuần153 @ 75% 25
  • ••• 41 Tán gẫu162 @ 75% 25
  • ••• 41 Thể thao163 @ 75% 25
  • ••• 41 Tiệc tùng172 @ 75% 25
  • ••• 41 Kỳ nghỉ173 @ 75% 25
  • ••• 41 Mua sắm3181 @ 75% 25
  • ••• 41 Học tập3192 @ 75% 25
  • ••• 41 Lịch trình193 @ 75% 25
  • ••• 41 Thư giãn201 @ 75% 25
  • ••• 41 Công việc2202 @ 75% 25
  • ••• 41 Cảm xúc203 @ 75% 25
  • ••• 41 Thành phố212 @ 75% 25
  • ••• 41 Thay đổi213 @ 75% 25
  • ••• 41 Lời mời222 @ 75% 25
  • ••• 41 Ở nhà2232 @ 75% 25
  • ••• 41 Ngày giờ233 @ 75% 25
  • ••• 41 Trang trại242 @ 75% 25
  • ••• 41 Hôm qua243 @ 75% 25
  • ••• 41 Nước Mỹ252 @ 75% 25
  • ••• 41 Đời thường253 @ 75% 25
  • ••• 41 Sức khỏe262 @ 75% 25
  • ••• 41 Nước Anh272 @ 75% 25
  • ••• 41 Tuổi thơ273 @ 75% 25
  • ••• 41 Bản thân282 @ 75% 25
  • ••• 41 Cửa hàng283 @ 75% 25
  • ••• 41 Thi cử291 @ 75% 25
  • ••• 41 Bếp núc292 @ 75% 25
  • ••• 41 Công việc3293 @ 75% 25
  • ••• 41 Cơ bản2301 @ 75% 25
  • ••• 41 Cơ bản3311 @ 75% 25
  • ••• 41 Cơ bản4312 @ 75% 25
  • ••• 41 Từ vựng323 @ 75% 25
  • ••• 41 Từ vựng2331 @ 75% 25
  • ••• 41 Hiện tại341 @ 75% 25
  • ••• -16 Màu sắc342 @ 100% 0
    black · blue · brown · colorful · gray · green · orange · pink · purple · red · white · yellow
    12 words
  • ••• 41 Từ để hỏi352 @ 75% 25
    do · does · have · what · what · when · where · which · which · who · whose · whose · why
    13 words
  • ••• 41 Vị trí362 @ 75% 25
  • ••• 41 Thời gian2371 @ 75% 25
  • ••• -16 Gia đình2372 @ 100% 0
  • ••• 41 Công việc4383 @ 75% 25
  • ••• 41 Mô tả391 @ 75% 25
  • ••• 41 Hiện tại2392 @ 75% 25
  • ••• 41 Phó từ401 @ 75% 25
    again · almost · already · also · always · anywhere · approximately · as · away · clearly · completely · currently · definitely · easily · else · enough · especially · even · ever · exactly · far · finally · generally · here · however · just · late · later · least · more · much · necessarily · neither · never · nor · normally · now · once · only · perfectly · possibly · pretty · really · slowly · so · sometimes · soon · still · then · there · together · too · twice · usually · very · well · yet
    57 words
  • ••• 41 Nơi chốn411 @ 75% 25
    along · into
    2 words
  • ••• 41 Tân ngữ412 @ 75% 25
    scissors · through · tv
    3 words
  • ••• 41 Xã hội4332 @ 75% 25
  • ••• 41 Du lịch3431 @ 75% 25
  • ••• 41 Sự vật2432 @ 75% 25
  • ••• 41 Số433 @ 75% 25
    amount · average · eight · eighteen · eighty · eleven · enough · fifteen · fifty · first · five · forty · four · fourteen · fourth · half · hundred · last · less · majority · many · meter · million · more · much · nine · nineteen · ninety · one · pair · per · seven · seventeen · seventy · six · sixteen · sixty · some · sum · ten · third · thirteen · thirty · thousands · three · total · twelve · twenty · two
    49 words
  • ••• 41 Hiện tại3441 @ 75% 25
  • ••• 41 Giáo dục442 @ 75% 25
    meaning · studies · teaching · training
    4 words
  • ••• 41 Quá khứ451 @ 75% 25
  • ••• 41 Hoạt động452 @ 75% 25
  • ••• 41 Quá khứ2463 @ 75% 25
  • ••• 41 Cuộc sống472 @ 75% 25
  • ••• 41 So sánh473 @ 75% 25
  • ••• 41 Hoàn thành481 @ 75% 25
  • ••• 41 Động từ491 @ 75% 25
  • ••• 41 Quá khứ3501 @ 75% 25
  • ••• 41 Cuộc sống2511 @ 75% 25
  • ••• 41 Tự thân512 @ 75% 25
  • ••• 41 Tự nhiên513 @ 75% 25
    down · up
    2 words
  • ••• 41 Hoạt động2521 @ 75% 25
  • ••• 41 Thể thao2522 @ 75% 25
  • ••• 41 Nghệ thuật531 @ 50% 50
  • ••• 41 Báo chí532 @ 50% 50
  • ••• 41 Sức khỏe2541 @ 50% 50
  • ••• 41 Tương lai542 @ 50% 50
  • ••• 41 Chính trị543 @ 50% 50
    national
    1 words
  • ••• 41 Tương lai2551 @ 25% 75
  • ••• 41 Khoa học552 @ 25% 75
    alcohol · decrease · discover · electric
    4 words
  • ••• 05 Tương lai3563 @ 100% 0
  • ••• 41 Kinh doanh571 @ 25% 75
    advertising · costs · global
    3 words
  • ••• -16 Hoạt động3572 @ 100% 0
  • ••• 41 Sự kiện581 @ 25% 75
  • ••• 41 Cơ hội582 @ 25% 75
  • ••• 41 Đặc tính583 @ 25% 75

2022-06-10
0.030

.. no tips and notes for this language pair...

 
1.789