Unit 48 Guidebook: nói về quá khứ


CỤM TỪ CHÍNH

Nói về quá khứ

Were you tired yesterday?
Hôm qua bạn có mệt không?

Yes, I was tired yesterday.
Có, hôm qua tôi mệt.

We were at the movie theater with Nam last night.
Tối qua chúng tôi ở rạp chiếu phim cùng với Nam.

She was there yesterday afternoon.
Chiều hôm qua cô ấy ở đó.

Was it sunny or rainy yesterday?
Hôm qua trời nắng hay mưa?

It was cloudy yesterday, but it was hot.
Hôm qua trời nhiều mây, nhưng trời nóng.